Lao Động
Khóa 14 bàiMandarin Đài LoanPhỏng vấn thực tế

Tiếng Trung phỏng vấn đơn hàng Đài Loan: 14 bài thực tế cho người lao động

14 bài ngắn, bám đúng câu hỏi người lao động thường gặp khi phỏng vấn đơn hàng nhà máy, điện tử, thực phẩm, cơ khí, CNC hoặc hộ lý tại Đài Loan.

  • Luyện đúng các câu nhà máy thường hỏi trong buổi phỏng vấn đầu tiên.
  • Dùng tiếng Trung phồn thể theo cách nói tự nhiên hơn với môi trường Đài Loan.
  • Có mẫu trả lời ngắn, rõ và đủ ý để người lao động tự luyện trước khi gửi hồ sơ.
Tiếng Trung công xưởng Đài Loan

Các bài học tiếng Trung đi Đài Loan

Tìm nhanh bài học theo tình huống phỏng vấn, công xưởng, hàn, CNC, tăng ca, lương, ký túc xá, bữa ăn và an toàn lao động. Mỗi bài có câu tiếng Trung phồn thể, phiên âm và nghĩa tiếng Việt để học trước khi gửi form hoặc phỏng vấn.

Bài 1Phỏng vấn

Bài học tiếng Trung chào hỏi trong xưởng

Dùng khi gặp quản lý, môi giới hoặc chủ xưởng trong ngày đầu.

你好,我叫阿明。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Ā Míng.
Xin chào, tôi tên là A Minh.
Bài 2Phỏng vấn

Bài học tiếng Trung giới thiệu tuổi và quê

Câu cơ bản để trả lời khi phỏng vấn đơn hàng Đài Loan.

我二十五歲,來自越南。
Wǒ èrshíwǔ suì, láizì Yuènán.
Tôi 25 tuổi, đến từ Việt Nam.
Bài 3Phỏng vấn

Bài học tiếng Trung kinh nghiệm nhà máy

Nói ngắn gọn về kinh nghiệm khi gửi form hoặc phỏng vấn.

我有兩年工廠經驗。
Wǒ yǒu liǎng nián gōngchǎng jīngyàn.
Tôi có 2 năm kinh nghiệm nhà máy.
Bài 4Lương - ca làm

Bài học tiếng Trung tăng ca và luân ca

Câu hay gặp khi đơn yêu cầu phối hợp tăng ca hoặc đổi ca.

我可以加班,也可以輪班。
Wǒ kěyǐ jiābān, yě kěyǐ lúnbān.
Tôi có thể tăng ca và làm ca luân phiên.
Bài 5Lương - ca làm

Bài học tiếng Trung hỏi lương cơ bản

Dùng để hỏi lương trước khi chốt hồ sơ hoặc phỏng vấn.

基本薪資是多少?
Jīběn xīnzī shì duōshǎo?
Lương cơ bản là bao nhiêu?
Bài 6Lương - ca làm

Bài học tiếng Trung hỏi ngày nghỉ

Hỏi lịch nghỉ và thời gian làm việc trong tuần.

一週休幾天?
Yì zhōu xiū jǐ tiān?
Một tuần nghỉ mấy ngày?
Bài 7Ngành nghề

Bài học tiếng Trung công xưởng điện tử

Từ vựng cho nhóm việc kiểm hàng, linh kiện và thao tác máy nhẹ.

我會檢查零件。
Wǒ huì jiǎnchá língjiàn.
Tôi biết kiểm tra linh kiện.
Bài 8Ngành nghề

Bài học tiếng Trung thực phẩm và đóng gói

Dùng cho nhóm đơn thực phẩm, đóng gói và dây chuyền.

我可以做包裝工作。
Wǒ kěyǐ zuò bāozhuāng gōngzuò.
Tôi có thể làm công việc đóng gói.
Bài 9Ngành nghề

Bài học tiếng Trung công xưởng hàn và cơ khí

Dành cho người có tay nghề hàn, cơ khí hoặc thao tác máy.

我會焊接和操作機器。
Wǒ huì hànjiē hé cāozuò jīqì.
Tôi biết hàn và vận hành máy.
Bài 10Sinh hoạt

Bài học tiếng Trung ký túc xá

Hỏi nơi ở, ký túc xá và khoảng cách đi làm.

宿舍在哪裡?
Sùshè zài nǎlǐ?
Ký túc xá ở đâu?
Bài 11Sinh hoạt

Bài học tiếng Trung hỏi bữa ăn

Hỏi công ty có cung cấp bữa ăn hay lao động tự túc.

公司有供餐嗎?
Gōngsī yǒu gōngcān ma?
Công ty có cung cấp bữa ăn không?
Bài 12An toàn

Bài học tiếng Trung an toàn lao động

Câu cần biết khi nhận việc trong xưởng, công trình hoặc cơ khí.

請給我安全帽。
Qǐng gěi wǒ ānquánmào.
Vui lòng cho tôi mũ bảo hộ.
Bài 13An toàn

Bài học tiếng Trung báo đau hoặc cần hỗ trợ

Câu quan trọng khi không khỏe hoặc cần người quản lý hỗ trợ.

我不舒服,需要幫忙。
Wǒ bù shūfú, xūyào bāngmáng.
Tôi không khỏe, cần giúp đỡ.
Bài 14Ôn tập

Bài học tiếng Trung chọn công việc phù hợp

Câu tổng hợp để nói mục tiêu ứng tuyển đơn phù hợp.

我想申請適合我的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng shìhé wǒ de gōngzuò.
Tôi muốn ứng tuyển công việc phù hợp với tôi.
Chưa có bài phù hợp. Hãy thử tìm theo từ ngắn hơn như “hàn”, “CNC”, “tăng ca”, “ký túc xá”.
Cần tư vấn chọn đơn phù hợp?Gửi nhu cầu hoặc gọi trực tiếp để được lọc thị trường, điều kiện và hồ sơ.