Bài 1Phỏng vấn
Bài học tiếng Trung chào hỏi trong xưởng
Dùng khi gặp quản lý, môi giới hoặc chủ xưởng trong ngày đầu.
你好,我叫阿明。
Nǐ hǎo, wǒ jiào Ā Míng.
Xin chào, tôi tên là A Minh.
Bài 2Phỏng vấn
Bài học tiếng Trung giới thiệu tuổi và quê
Câu cơ bản để trả lời khi phỏng vấn đơn hàng Đài Loan.
我二十五歲,來自越南。
Wǒ èrshíwǔ suì, láizì Yuènán.
Tôi 25 tuổi, đến từ Việt Nam.
Bài 3Phỏng vấn
Bài học tiếng Trung kinh nghiệm nhà máy
Nói ngắn gọn về kinh nghiệm khi gửi form hoặc phỏng vấn.
我有兩年工廠經驗。
Wǒ yǒu liǎng nián gōngchǎng jīngyàn.
Tôi có 2 năm kinh nghiệm nhà máy.
Bài 4Lương - ca làm
Bài học tiếng Trung tăng ca và luân ca
Câu hay gặp khi đơn yêu cầu phối hợp tăng ca hoặc đổi ca.
我可以加班,也可以輪班。
Wǒ kěyǐ jiābān, yě kěyǐ lúnbān.
Tôi có thể tăng ca và làm ca luân phiên.
Bài 5Lương - ca làm
Bài học tiếng Trung hỏi lương cơ bản
Dùng để hỏi lương trước khi chốt hồ sơ hoặc phỏng vấn.
基本薪資是多少?
Jīběn xīnzī shì duōshǎo?
Lương cơ bản là bao nhiêu?
Bài 6Lương - ca làm
Bài học tiếng Trung hỏi ngày nghỉ
Hỏi lịch nghỉ và thời gian làm việc trong tuần.
一週休幾天?
Yì zhōu xiū jǐ tiān?
Một tuần nghỉ mấy ngày?
Bài 7Ngành nghề
Bài học tiếng Trung công xưởng điện tử
Từ vựng cho nhóm việc kiểm hàng, linh kiện và thao tác máy nhẹ.
我會檢查零件。
Wǒ huì jiǎnchá língjiàn.
Tôi biết kiểm tra linh kiện.
Bài 8Ngành nghề
Bài học tiếng Trung thực phẩm và đóng gói
Dùng cho nhóm đơn thực phẩm, đóng gói và dây chuyền.
我可以做包裝工作。
Wǒ kěyǐ zuò bāozhuāng gōngzuò.
Tôi có thể làm công việc đóng gói.
Bài 9Ngành nghề
Bài học tiếng Trung công xưởng hàn và cơ khí
Dành cho người có tay nghề hàn, cơ khí hoặc thao tác máy.
我會焊接和操作機器。
Wǒ huì hànjiē hé cāozuò jīqì.
Tôi biết hàn và vận hành máy.
Bài 10Sinh hoạt
Bài học tiếng Trung ký túc xá
Hỏi nơi ở, ký túc xá và khoảng cách đi làm.
宿舍在哪裡?
Sùshè zài nǎlǐ?
Ký túc xá ở đâu?
Bài 11Sinh hoạt
Bài học tiếng Trung hỏi bữa ăn
Hỏi công ty có cung cấp bữa ăn hay lao động tự túc.
公司有供餐嗎?
Gōngsī yǒu gōngcān ma?
Công ty có cung cấp bữa ăn không?
Bài 12An toàn
Bài học tiếng Trung an toàn lao động
Câu cần biết khi nhận việc trong xưởng, công trình hoặc cơ khí.
請給我安全帽。
Qǐng gěi wǒ ānquánmào.
Vui lòng cho tôi mũ bảo hộ.
Bài 13An toàn
Bài học tiếng Trung báo đau hoặc cần hỗ trợ
Câu quan trọng khi không khỏe hoặc cần người quản lý hỗ trợ.
我不舒服,需要幫忙。
Wǒ bù shūfú, xūyào bāngmáng.
Tôi không khỏe, cần giúp đỡ.
Bài 14Ôn tập
Bài học tiếng Trung chọn công việc phù hợp
Câu tổng hợp để nói mục tiêu ứng tuyển đơn phù hợp.
我想申請適合我的工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng shìhé wǒ de gōngzuò.
Tôi muốn ứng tuyển công việc phù hợp với tôi.
Chưa có bài phù hợp. Hãy thử tìm theo từ ngắn hơn như “hàn”, “CNC”, “tăng ca”, “ký túc xá”.